Khi làm mới hoặc phục dựng hoành phi câu đối ở đền, câu hỏi đầu tiên không nên là “bộ chữ nào hay” hay “mẫu nào đẹp”, mà phải là:
Ngôi đền này đang thờ ai?
Một bộ câu đối viết về võ công của Trần Hưng Đạo có thể rất hay khi đặt tại đền thờ Hưng Đạo Đại Vương, nhưng đem sang một ngôi đền thờ Mẫu hoặc một vị thần địa phương thì dù câu chữ trang trọng đến đâu vẫn là sai ngữ cảnh.
Các tư liệu Hán Nôm còn lại ở nhiều đền cho thấy hoành phi, câu đối thường gắn rất chặt với người được thờ, chiến tích, thần tích, địa danh, niên đại và lịch sử riêng của di tích. Tại Đền Trần Thương, chẳng hạn, nhiều câu đối nhắc trực tiếp đến Vạn Kiếp, Lục Đầu, Bạch Đằng, việc phá quân Nguyên và công lao của Hưng Đạo Đại Vương.

Bởi vậy, làm hoành phi câu đối cho đền không chỉ là một công việc về đồ gỗ hay trang trí. Trước khi chạm một nét chữ lên gỗ, cần hiểu bộ chữ ấy đang nói về ai và vì sao nó được đặt tại chính không gian đó.
Hoành phi câu đối có vai trò gì trong không gian đền?
Trong nhiều ngôi đền truyền thống, hoành phi câu đối được đặt ở những vị trí quan trọng như nghi môn, tiền tế, trung từ, gian thờ chính hoặc hai bên cột của khu thờ tự.
Chúng vừa làm cho kiến trúc thêm trang nghiêm, vừa chuyển tải nội dung bằng văn tự.
Nghiên cứu về câu đối Hán Nôm tại các di tích Hà Nội cho thấy câu đối không chỉ có chức năng bài trí mà còn phản ánh đặc điểm của di tích, mục đích thờ tự, phong cảnh, đạo lý, công đức và truyền thống lịch sử. Nội dung của câu đối có thể giúp người đọc hiểu rõ hơn tính chất của chính nơi đang thờ.
Với đền, vai trò ấy thể hiện khá rõ qua ba lớp.
Tôn vinh người hoặc vị thần được thờ
Hoành phi thường cô đọng một ý lớn:
- công đức;
- anh linh;
- uy danh;
- thần hiệu;
- danh hiệu;
- phẩm chất nổi bật của người được thờ.
Câu đối hai bên sẽ mở rộng thêm câu chuyện, chẳng hạn nhắc đến:
- chiến tích;
- quê hương;
- triều đại;
- địa danh;
- công lao đối với dân với nước.
Lưu giữ lịch sử của di tích
Có những câu đối chứa thông tin về:
- năm xây đền;
- lần trùng tu;
- người công đức;
- tên đất;
- sự tích;
- những địa điểm liên quan tới nhân vật được thờ.
Ở Đền Trần Thương, hệ thống văn tự thậm chí còn ghi lại việc ngôi đền được dựng từ thời Vĩnh Hựu và một đợt trùng tu vào năm Bảo Đại thứ 18.
Như vậy, một đôi câu đối cũ đôi khi còn là một mảnh tư liệu lịch sử, không chỉ là đồ trang trí đã xuống màu.

Tạo sự thống nhất với kiến trúc và đồ thờ
Nội dung đúng nhưng hình thức cũng phải hợp.
Một bức hoành phi đặt trong hậu cung, một bức treo ở nghi môn và một bức đặt tại tiền tế có thể cần:
- kích thước khác nhau;
- bố cục khác nhau;
- mức độ chạm khác nhau;
- nội dung khác nhau.
Không nên lấy một “mẫu chuẩn” rồi nhân ra cho toàn bộ ngôi đền.
Hoành phi câu đối ở đền khác đình và chùa như thế nào?
Ba loại công trình đều có thể sử dụng hoành phi câu đối, nhưng cách chọn chữ không giống nhau.
Đình làng thường gắn với Thành hoàng, cộng đồng, lịch sử làng và các sự tích của địa phương.
Chùa đặt trọng tâm vào Phật giáo, Tam Bảo, Tổ sư, thiền, trí tuệ, từ bi và truyền thừa.
Còn đền thường thờ một vị thần, Thánh, anh hùng, danh nhân, Quốc Tổ, Mẫu hoặc một nhân vật có sự tích riêng.
Do đó, với đền, nội dung thường có tính cá thể hóa theo người được thờ rất cao.
Một câu nói về:
- Hai Bà Trưng;
- Hưng Đạo Đại Vương;
- Vua Hùng;
- một vị Thánh Mẫu;
không thể thay thế cho nhau chỉ vì đều được viết bằng chữ Hán và đều nghe trang trọng.
Nghiên cứu Hán Nôm cũng chỉ ra rằng chính đặc điểm và mục đích thờ tự của từng di tích quyết định chủ đề câu đối được sử dụng.
Muốn chọn chữ hoành phi câu đối ở đền, trước tiên phải xác định đền thờ ai
Đây là bước quan trọng nhất.
Nếu chưa xác định rõ người hoặc hệ thống thần linh đang được thờ thì chưa nên chốt bất kỳ bộ chữ nào.
Đền thờ anh hùng, danh nhân lịch sử
Đây là nhóm tương đối rõ về nội dung.
Hoành phi câu đối thường có thể nhấn mạnh:
- lòng trung;
- công trạng;
- võ công;
- công lao giúp nước;
- khí tiết;
- ảnh hưởng của nhân vật đối với hậu thế.
Đền Trần Thương là ví dụ rất điển hình.
Tư liệu Hán Nôm tại đây có câu:
Vạn Kiếp bí thư, vương tự thiện
Lục Đầu chiến trận, thánh tri binh
Nội dung nhắc trực tiếp đến Vạn Kiếp và Lục Đầu, hai địa danh có quan hệ rất rõ với sự nghiệp của Trần Hưng Đạo.
Một câu khác lại nói:
Uy chấn Hồ Nguyên, lưỡng độ vũ công thùy bất hủ
Danh minh Việt sử, thiên thu thạch trụ ngưỡng di cao
Tinh thần chung là ca ngợi võ công phá giặc Nguyên và tên tuổi được lưu trong sử Việt.
Những câu như vậy rất hợp với Đền Trần Thương vì nó xuất phát từ đúng nhân vật và đúng lịch sử.
Nhưng cũng chính vì thế, không thể lấy nguyên sang một ngôi đền thờ nhân vật khác.

Đền thờ Quốc Tổ, vua hoặc tiền nhân có ý nghĩa quốc gia
Nhóm này thường mang sắc thái khác.
Tại khu di tích Đền Hùng, hệ thống đại tự và câu đối xoay quanh:
- nguồn gốc dân tộc;
- công đức Vua Hùng;
- Đất Tổ;
- ý thức nhớ về nguồn cội.
Tại cổng đền có đại tự Cao Sơn Cảnh Hạnh, đi cùng đôi câu nhắc đến việc dựng nền, non sông và hình ảnh con cháu hướng về nguồn cội.
Tư tưởng ở đây không thiên về một chiến công cụ thể như tại đền thờ danh tướng, mà hướng nhiều hơn đến tổ tiên chung và nguồn gốc cộng đồng dân tộc.
Đó cũng là lý do không thể lấy một bộ chữ về “võ công phá giặc” làm nội dung mặc định cho một đền thờ Quốc Tổ.
Đền thờ Hai Bà Trưng hoặc nữ anh hùng
Với những đền gắn với Hai Bà Trưng, nội dung thường nhắc nhiều đến:
- cuộc khởi nghĩa;
- khí tiết;
- dựng nghiệp;
- chống Đông Hán;
- công lao với đất nước.
Tại Đền Hát Môn, các câu đối còn lại được các nhà nghiên cứu đọc và giải nghĩa đều xoay quanh tinh thần và sự nghiệp của Hai Bà Trưng. Có những vế nhắc trực tiếp Đông Hán, Lĩnh Nam và việc dựng quốc thống.
Điểm đáng học ở đây không phải để lấy câu của Đền Hát Môn dùng ở nơi khác, mà là cách người xưa viết câu đối từ chính lịch sử của nhân vật được thờ.
Đền thờ Mẫu hoặc thuộc hệ Tứ phủ
Trường hợp này cần xử lý riêng.
Nếu là đền Mẫu hoặc không gian thuộc tín ngưỡng Tứ phủ, phần chữ phải căn vào:
- vị Mẫu đang được thờ;
- hệ thống ban thờ;
- truyền thống của chính ngôi đền;
- văn tự cũ nếu còn.
Không nên lấy các bộ chữ dành cho đền thờ danh tướng rồi thay vài chữ để sử dụng.
Ngược lại, những nội dung quen thuộc tại đền Mẫu cũng không mặc nhiên phù hợp với đền thờ một nhân vật lịch sử.

Đền thờ thần hoặc nhân vật gắn với địa phương
Với nhóm này, câu đối có thể chứa rất nhiều yếu tố địa phương:
- tên làng;
- núi;
- sông;
- nơi sinh;
- nơi hóa;
- vùng lập công;
- sự tích của thần;
- sự che chở với dân địa phương.
Nhiều câu đối cổ trong di tích thực tế có giá trị chính ở việc chúng giữ được tên đất và sự tích cụ thể. Nghiên cứu Hán Nôm từ sớm cũng xem câu đối tại đình, đền, chùa là nguồn tư liệu về địa điểm, phong cảnh, nguồn gốc di tích và vị thần được thờ.
Nội dung hoành phi câu đối ở đền thường nói về những gì?
Không có một danh sách áp dụng cho tất cả các đền, nhưng có thể chia thành một số nhóm ý nghĩa.
Anh linh và uy đức
Nhóm này thường xuất hiện ở những nơi thờ:
- Thánh;
- anh hùng;
- danh tướng;
- người có công lớn.
Các chữ có ý nghĩa ca ngợi anh linh có thể phù hợp nếu thần tích và đối tượng thờ thực sự tương ứng.
Nhưng không nên thấy một cụm như “Vạn Cổ Anh Linh” đẹp và trang trọng rồi mặc định mọi đền đều nên treo.
Câu chữ phải trả lời được:
Anh linh của ai?
Công trạng và sự nghiệp
Đây là mạch rất rõ ở đền thờ nhân vật lịch sử.
Nội dung có thể nhắc:
- trận đánh;
- triều đại;
- vùng đất;
- chức tước;
- sự nghiệp;
- việc giúp dân giúp nước.
Tại Đền Trần Thương, gần như toàn bộ hệ thống câu đối đều cho thấy mối liên hệ rất rõ với nhà Trần, chống Nguyên, Bạch Đằng, Vạn Kiếp và Hưng Đạo Vương.
Hộ quốc – an dân
Những chữ mang ý nghĩa giúp nước, che chở dân có thể phù hợp với những vị thần hoặc nhân vật thực sự có thần tích gắn với nội dung đó.
Nhưng “Hộ Quốc Tí Dân” không nên trở thành một câu mặc định chỉ vì đây là đền.
Nếu vị thần được thờ không có mạch lịch sử hoặc truyền thống ấy thì dùng sẽ dễ trở thành hay về chữ nhưng sai về người.
Địa danh và thắng tích
Nhiều bộ câu đối cổ nhắc trực tiếp đến:
- sông;
- núi;
- làng;
- vùng đất;
- nơi xảy ra sự kiện lịch sử.
Đây thường là những bộ chữ có giá trị nhất vì không thể sao chép sang nơi khác mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
Thần hiệu và danh hiệu
Đây là nhóm cần thận trọng nhất.
Nếu đưa:
- thần hiệu;
- chức tước;
- mỹ tự;
- danh hiệu được sắc phong;
lên hoành phi thì nên đối chiếu với:
- sắc phong;
- thần phả;
- bài vị;
- bia;
- tư liệu Hán Nôm.
Không nên nghe truyền miệng rồi tự chốt chữ.
Một chữ sai trong thần hiệu không giống một lỗi chính tả thông thường; nó có thể làm sai chính danh xưng của người được thờ.
Chọn chữ theo vị trí treo trong đền
Không chỉ “thờ ai”, treo ở đâu cũng quyết định nội dung.
Nghi môn hoặc cổng đền
Đây là nơi người xem tiếp xúc đầu tiên với di tích.
Hoành phi có thể mang:
- tên đền;
- danh hiệu khái quát;
- tư tưởng chủ đạo;
- lời tôn kính;
- nội dung gắn với danh tiếng của người được thờ.
Đền Hùng là ví dụ khá rõ: đại tự và câu đối ở cổng mang tính khái quát về công đức và nguồn cội, phù hợp với vị trí mở đầu của quần thể.
Tiền tế
Đây thường là vị trí phù hợp để các câu chữ mở rộng về:
- sự nghiệp;
- công lao;
- thần tích;
- lòng tri ân.
Nội dung có thể dài hơn và diễn giải rõ hơn bức đại tự.
Trung từ hoặc các gian chuyển tiếp
Nếu ngôi đền có nhiều lớp kiến trúc, phần chữ có thể dần đi sâu hơn vào:
- thần hiệu;
- công đức;
- sự tích;
- các lớp thờ khác nhau.
Không nên dùng một nội dung giống hệt từ ngoài cổng vào tới trong cùng.
Hậu cung hoặc gian thờ chính
Đây là vị trí phải sát nhất với đối tượng thờ chính.
Nếu sử dụng thần hiệu, mỹ tự hoặc danh hiệu quan trọng thì đây cũng là nơi cần kiểm tra văn bản kỹ nhất.
Không nên chỉ vì muốn chữ “oai” mà chọn những nội dung không liên quan đến vị thần đang được phụng thờ.
“Vạn Cổ Anh Linh”, “Hộ Quốc Tí Dân” có dùng được cho mọi đền không?
Không.
Đây là hai kiểu nội dung rất dễ bị sử dụng theo thói quen.
Với “Vạn Cổ Anh Linh”
Ý nghĩa hướng đến anh linh lưu truyền lâu dài, vì thế có thể phù hợp với một số đền thờ thần, Thánh hoặc danh nhân.
Nhưng trước khi dùng cần hỏi:
- người được thờ có phù hợp với sắc thái này không;
- bộ chữ đặt tại vị trí nào;
- ngôi đền có chữ cũ khác không.
Với “Hộ Quốc Tí Dân”
Ý nghĩa nghiêng về giúp nước, che chở dân.
Nếu nhân vật thực sự có công trạng hoặc truyền thống thờ tự gắn với việc hộ quốc an dân thì câu chữ có cơ sở hơn.
Ngược lại, dùng chỉ vì bốn chữ nghe đẹp và “đậm chất đền” thì chưa đủ.
Nguyên tắc vẫn là:
Không có chữ hay nhất cho mọi đền; chỉ có chữ phù hợp hoặc không phù hợp với chính người được thờ.
Một số hoành phi câu đối thực tế tại các đền Việt Nam
Những ví dụ dưới đây nên được đọc như tư liệu tham khảo về cách dùng chữ, không phải mẫu để sao chép nguyên.

Đền Hùng – chữ gắn với nguồn cội dân tộc
Hệ hoành phi câu đối tại Đền Hùng tập trung mạnh vào:
- Vua Hùng;
- Đất Tổ;
- nguồn gốc;
- công dựng nước;
- mối liên hệ giữa tổ tiên và con cháu.
Bức Cao Sơn Cảnh Hạnh ở cổng đi cùng đôi câu nói về mở nền dựng nước và bốn phía non sông quy tụ, tạo thành một hệ ý nghĩa thống nhất ngay từ lối vào.
Điểm cần học ở đây là hoành phi và câu đối phải cùng kể một câu chuyện, không phải chọn từng câu riêng lẻ chỉ vì thấy hay.
Đền Trần Thương – chữ gắn trực tiếp với Hưng Đạo Đại Vương
Đền Trần Thương có một hệ tư liệu Hán Nôm rất phong phú.
Có đại tự:
- nói về văn đức, võ công;
- sự hiển tích;
- sự giúp dân.
Câu đối lại nhắc:
- Vạn Kiếp;
- Lục Đầu;
- Bạch Đằng;
- đánh Nguyên;
- trung hiếu;
- công lao với nhà Trần.
Ngay cả những câu ở các khu vực khác nhau của đền cũng có sắc thái khác nhau nhưng đều xoay quanh Hưng Đạo Đại Vương.
Đây là ví dụ rất rõ về việc toàn bộ hệ chữ được xây quanh một nhân vật trung tâm.
Đền Hát Môn – câu chữ gắn với Hai Bà Trưng
Các câu đối được ghi nhận tại Đền Hát Môn sử dụng nhiều điển tích và thông tin lịch sử liên quan tới Hai Bà Trưng, cuộc khởi nghĩa và bối cảnh chống Đông Hán.
Nếu lấy riêng một đôi câu ra khỏi bối cảnh đó, người đọc có thể vẫn thấy rất hùng tráng.
Nhưng chỉ tại không gian thờ Hai Bà Trưng, những địa danh, triều đại và sự tích trong câu mới thực sự được đặt đúng chỗ.
Vì sao không nên sao chép nguyên câu đối của đền khác?
Đây là lỗi dễ gặp nhất khi tham khảo trên Internet.
Một bộ chữ của ngôi đền khác có thể chứa:
- tên người;
- địa danh;
- chức tước;
- chiến tích;
- tên triều đại;
- thần hiệu;
- niên đại;
- điển tích riêng.
Nếu sao chép nguyên, kết quả có thể là:
chữ rất đẹp nhưng đang kể câu chuyện của một ngôi đền khác.
Có thể tham khảo:
- bố cục;
- hoa văn;
- cách chia ô;
- kiểu chữ;
- hình thức câu đối.
Nhưng phần nội dung phải được kiểm tra riêng.
Với những công trình lịch sử quan trọng, việc này càng không nên làm tùy tiện. Gần đây, trong dự án tôn tạo Đền thờ các thủ lĩnh và nghĩa quân Ba Đình, cán bộ Viện Nghiên cứu Hán Nôm đã tham gia tư vấn cả không gian thờ, đồ thờ và hệ thống hoành phi câu đối, cho thấy việc lựa chọn và bố trí văn tự trong di tích có thể cần đến chuyên môn lịch sử – Hán Nôm chứ không chỉ là vấn đề sản xuất đồ gỗ.
Hoành phi câu đối ở đền nên dùng chữ Hán hay chữ Quốc ngữ?
Nếu đang phục dựng một ngôi đền cổ còn hệ chữ Hán Nôm thì ưu tiên bảo tồn nguyên bản.
Không nên tự chuyển toàn bộ sang chữ khác chỉ để “dễ đọc hơn” nếu điều đó làm mất giá trị của hiện vật.
Trong trường hợp công trình làm mới hoàn toàn, lựa chọn chữ Hán hay Quốc ngữ cần dựa vào:
- mục đích của công trình;
- ý kiến ban quản lý;
- kiến trúc;
- tính dễ hiểu;
- nội dung cần thể hiện.
Không phải cứ chữ Hán là mặc nhiên trang nghiêm hơn.
Một bức chữ Hán viết sai hoặc dùng sai thần hiệu còn nghiêm trọng hơn một bức Quốc ngữ được soạn đúng và phù hợp.
Nếu chọn chữ Hán, nên kiểm tra đủ:
mặt chữ → phiên âm → dịch nghĩa → ngữ cảnh sử dụng.
Phục dựng hoành phi câu đối đền cổ nên bắt đầu từ đâu?
Không nên bắt đầu từ việc lên mạng tìm mẫu mới.
Thứ tự hợp lý hơn là:
hiện vật cũ → ảnh cũ → thần tích → sắc phong → văn bia → hồ sơ di tích → xác định chữ → phương án phục dựng
Đây cũng là cách hạn chế tối đa việc “làm mới nhưng làm mất lịch sử”.
Nếu hoành phi câu đối còn nguyên chữ
Trước khi tháo xuống nên:
- chụp toàn cảnh;
- chụp từng bức;
- chụp từng chữ;
- ghi kích thước;
- ghi vị trí;
- chụp lạc khoản;
- lưu lại màu và hoa văn.
Sau đó mới quyết định sửa hiện vật hay làm bản mới.
Nếu chữ đã mờ hoặc mất nét
Không nên nhìn gần giống chữ nào rồi sửa thành chữ đó.
Nên đối chiếu:
- ảnh cũ;
- cả câu;
- vế còn lại;
- thần phả;
- sắc phong;
- văn bia;
- thần hiệu;
- địa danh.
Với trường hợp khó, nên có người đọc Hán Nôm kiểm tra trước khi chế tác.
Nếu mất một vế câu đối
Không tự sáng tác vế mới rồi gọi là “phục dựng nguyên bản”.
Trước tiên phải tìm:
- ảnh tư liệu;
- hồ sơ xếp hạng;
- bản rập;
- sách địa phương;
- tư liệu của người dân;
- các công trình nghiên cứu.
Nếu hoàn toàn không còn căn cứ và bắt buộc phải soạn lại, nên nói rõ:
đây là câu mới soạn cho công trình.
Đó là cách làm minh bạch hơn.
Nếu chỉ còn ảnh cũ
Ảnh vẫn có thể giúp xác định:
- bố cục;
- số chữ;
- tỷ lệ;
- hoa văn;
- kiểu chữ;
- vị trí lạc khoản.
Nhưng kết quả đọc chữ từ ảnh không nên đưa thẳng sang máy đục hoặc người thợ.
Cần có bước kiểm tra lại bằng người có chuyên môn.
Nếu hoàn toàn mất bộ cũ
Lúc này có thể xây dựng nội dung mới dựa trên:
- người được thờ;
- thần tích;
- sắc phong;
- lịch sử di tích;
- địa danh;
- công trạng;
- tư liệu địa phương.
Đây là làm mới có căn cứ, không phải phục dựng nguyên bản.
Kích thước hoành phi câu đối ở đền nên chọn thế nào?
Không có một kích thước chung gọi là “size chuẩn của đền”.
Các kích thước bán phổ biến như 1m75, 1m97 hoặc 2m17 chỉ là kích thước sản phẩm thường gặp, không phải quy chuẩn kiến trúc.
Khi làm cho đền cần đo trực tiếp:
- khẩu độ gian;
- khoảng hai cột;
- chiều cao xà;
- vị trí cửa võng;
- khám thờ;
- bàn thờ;
- khoảng treo câu đối;
- các hiện vật cũ còn lại.
Đặc biệt nếu phục dựng mà vẫn còn dấu móc, ảnh hoặc kích thước bộ cũ thì nên ưu tiên những tư liệu ấy.
Một bức hoành phi quá nhỏ sẽ lọt thỏm trong gian thờ. Quá lớn lại có thể che kiến trúc và làm cả không gian trở nên nặng.
Chất liệu nào phù hợp làm hoành phi câu đối ở đền?
Trong chế tác hiện nay có thể sử dụng:
- gỗ mít;
- gỗ dổi;
- và các loại gỗ phù hợp khác tùy công trình.
Nhưng với đền cổ cần phục dựng, câu hỏi đầu tiên không nên là:
“Gỗ nào đắt nhất?”
mà:
“Hiện vật cũ được làm bằng loại gỗ gì và kết cấu ra sao?”
Tính tương thích với công trình quan trọng hơn tên thương mại của vật liệu.
Nếu hệ đồ thờ cũ đang cùng một chất liệu, một màu và một phong cách thì bộ hoành phi mới cũng cần được tính để không phá tổng thể.
Sơn son thếp vàng hay sơn PU thếp vàng?
Với nhiều đền truyền thống có hệ đồ thờ sơn thếp, sơn son thếp vàng thường tạo được sự đồng bộ rất tốt.
Nhưng nếu là phục dựng, nên kiểm tra nguyên bản trước:
- nền son hay nền khác;
- phần nào thếp vàng;
- chữ thếp thế nào;
- hoa văn xử lý ra sao;
- có sơn mài hay không.
Không nên vì PU dễ thi công hoặc dễ lau chùi hơn mà tự động thay một bộ cổ vốn theo hệ sơn son thếp vàng thành sản phẩm PU hiện đại.
Với công trình xây mới, phương án hoàn thiện có thể linh hoạt hơn, nhưng vẫn nên căn vào toàn bộ:
- khám;
- cửa võng;
- ngai;
- bàn thờ;
- cột;
- các đồ thờ đang có.
Những lỗi cần tránh khi làm hoành phi câu đối cho đền
Sai người, sai thần tích
Đây là lỗi lớn nhất.
Một câu dù hay đến đâu nhưng nói về chiến tích của người khác thì không phù hợp.
Sai thần hiệu hoặc chức tước
Đặc biệt nguy hiểm nếu tự chép từ nguồn không rõ.
Nên đối chiếu văn bản trước khi chạm.
Lấy chữ gia tiên dùng cho đền
Những chữ phù hợp bàn thờ gia đình không mặc nhiên phù hợp với đền.
Hai không gian có đối tượng và chức năng thờ tự khác nhau.
Dùng bộ chữ của đền Mẫu cho đền thờ danh nhân
Và ngược lại.
Không phải cùng gọi là “đền” thì nội dung có thể dùng lẫn.
Sao chép câu của di tích khác
Có thể dẫn đến sai:
- địa danh;
- thần tích;
- nhân vật;
- chiến công;
- niên đại.
Đảo hai vế câu đối
Nếu tháo bộ cũ để sửa, nên đánh dấu ngay trước khi hạ xuống.
Tự sửa chữ cổ cho dễ đọc
Dị thể, cổ tự hoặc lối viết thư pháp không nên đổi nếu chưa kiểm chứng.
Làm mới quá khác nguyên bản
Một bộ phục dựng không cần nhiều vàng hơn, nhiều rồng hơn hay cầu kỳ hơn bộ cũ.
Giá trị quan trọng nhất là giữ được tinh thần của hiện vật và công trình.
Nếu làm mới hoàn toàn, nên đi theo trình tự nào?
Nếu ngôi đền chưa từng có bộ hoành phi hoặc bộ cũ đã mất hoàn toàn, có thể đi theo sáu bước:
Bước 1: Xác định người được thờ
Ai là nhân vật chính? Có phối thờ không?
Bước 2: Thu thập tư liệu
Kiểm tra thần tích, sắc phong, văn bia, lịch sử, hồ sơ di tích.
Bước 3: Xác định vị trí treo
Nghi môn, tiền tế hay hậu cung?
Bước 4: Xây dựng nội dung
Hoành phi nói ý gì? Câu đối mở rộng ý nào?
Bước 5: Duyệt bản chữ
Kiểm tra Hán tự, phiên âm, nghĩa và thứ tự câu.
Bước 6: Mới thiết kế sản phẩm
Lúc này mới chốt:
- kích thước;
- gỗ;
- hoa văn;
- màu sơn;
- thếp vàng;
- phương án lắp đặt.
Làm theo thứ tự này sẽ an toàn hơn nhiều so với việc chọn một mẫu gỗ đẹp trước rồi mới tìm câu chữ để đặt vào.
Chữ đúng quan trọng hơn một bộ hoành phi thật cầu kỳ
Một bộ hoành phi câu đối ở đền có thể được làm từ gỗ tốt, chạm rất sâu và thếp vàng rất đẹp.
Nhưng nếu:
- sai thần hiệu;
- sai nhân vật;
- sai chiến tích;
- dùng câu của đền khác;
thì phần quan trọng nhất của sản phẩm vẫn chưa đúng.
Ngược lại, một bộ hoành phi cổ đã bạc màu nhưng còn giữ nguyên:
- chữ;
- địa danh;
- lạc khoản;
- niên đại;
- lịch sử;
có thể có giá trị lớn hơn rất nhiều một bộ mới hoàn toàn.
Tư liệu Đền Trần Thương là ví dụ rõ: hệ thống văn tự còn lại giúp người đọc ngày nay không chỉ biết người được thờ mà còn hiểu thêm chiến tích, địa danh, quá trình dựng và trùng tu đền.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất khi làm hoành phi câu đối ở đền nên là:
Đúng người được thờ – đúng thần tích – đúng chữ – rồi mới đến đẹp về hình thức.
Đồ thờ Phú Cường nhận chế tác và phục dựng hoành phi câu đối ở đền
Với các công trình đền thờ, Đồ thờ Phú Cường có thể tiếp nhận cả trường hợp làm mới và phục dựng theo tư liệu cũ.
Nếu công trình còn:
- hoành phi cũ;
- câu đối cũ;
- ảnh trước khi trùng tu;
- thần phả;
- sắc phong;
- văn bia;
- bản chữ;
- ảnh toàn cảnh gian thờ;
nên tập hợp những tư liệu này trước khi tiến hành chế tác.
Đặc biệt với bộ chữ Hán, chữ liên quan đến thần hiệu, chức tước, chiến tích hoặc lịch sử nhân vật, nội dung cần được kiểm tra kỹ trước khi đưa sang khâu chạm khắc. Việc này giúp tránh tình trạng sản phẩm đã làm rất đẹp nhưng sau cùng lại phát hiện một chữ không đúng hoặc một câu không thuộc về chính nhân vật đang được thờ.
Sau khi nội dung được thống nhất, Phú Cường mới tư vấn tiếp về kích thước, chất liệu gỗ, kiểu chạm, sơn son thếp vàng và cách bài trí theo kiến trúc thực tế của ngôi đền.
Bởi với một công trình thờ tự có giá trị lâu dài, mục tiêu không chỉ là làm ra một bộ hoành phi câu đối mới.
Điều quan trọng hơn là để bộ chữ khi được treo lên thực sự thuộc về chính ngôi đền ấy, đúng với người được thờ và đúng với câu chuyện lịch sử mà di tích đang lưu giữ.
Thông tin liên hệ
👉 Đồ thờ Phú Cường
👉 Website: https://dothocung.net.vn
👉 Đ/c: Xóm Hàn – Sơn Đồng – Hoài Đức – Hà Nội
☎ Hotline: 076 599 0000
Email: sd.dotho@gmail.com
